KV1000 Koehler Instrument VietNam
Độ nhớt động học (Kinematic Viscosity) là một trong những thông số quan trọng nhất để đánh giá chất lượng của dầu bôi trơn, dầu thủy lực, nhiên liệu Diesel, dầu truyền nhiệt và nhiều loại chất lỏng công nghiệp khác. Giá trị độ nhớt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bôi trơn, truyền nhiệt, hiệu suất vận hành và tuổi thọ của thiết bị.
Nếu độ nhớt không nằm trong giới hạn tiêu chuẩn, dầu có thể không tạo được màng bôi trơn cần thiết, làm tăng ma sát, mài mòn, tiêu hao năng lượng và nguy cơ hỏng hóc hệ thống. Đối với nhiên liệu, sự sai lệch độ nhớt còn ảnh hưởng đến quá trình phun, cháy và hiệu suất của động cơ.
Chính vì vậy, các phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng (QC), nhà máy lọc hóa dầu và đơn vị sản xuất dầu nhờn đều yêu cầu thiết bị có khả năng duy trì nhiệt độ ổn định tuyệt đối trong quá trình xác định độ nhớt theo tiêu chuẩn quốc tế.
Giải pháp từ Koehler KV1000 Kinematic Viscosity Bath
Koehler KV1000 là bể ổn nhiệt chuyên dụng được phát triển để phục vụ phép thử xác định độ nhớt động học theo các tiêu chuẩn ASTM D445, ISO 3104 và IP 71.
Thiết bị tạo môi trường nhiệt ổn định với độ đồng đều cao, đảm bảo chất lỏng trong nhớt kế mao quản đạt đúng nhiệt độ quy định trước khi tiến hành phép đo. Điều này giúp giảm sai số do biến động nhiệt, nâng cao độ lặp lại và độ tin cậy của kết quả phân tích.
Bể có khả năng vận hành đồng thời nhiều nhớt kế mao quản, giúp tăng năng suất thử nghiệm, đáp ứng nhu cầu phân tích liên tục trong các phòng thí nghiệm có số lượng mẫu lớn.
Ứng dụng trong ngành dầu nhờn
Trong quá trình sản xuất dầu bôi trơn, độ nhớt là thông số bắt buộc phải kiểm tra ở từng công đoạn từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm.
Koehler KV1000 được sử dụng để:
- Kiểm tra độ nhớt của dầu động cơ.
- Phân tích dầu hộp số và dầu truyền động.
- Kiểm tra dầu thủy lực.
- Đánh giá dầu turbine và dầu máy nén khí.
- Kiểm soát chất lượng dầu công nghiệp trước khi xuất xưởng.
Việc duy trì nhiệt độ thử nghiệm ổn định giúp kết quả đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng và chứng nhận sản phẩm.
Ứng dụng trong ngành dầu khí và nhiên liệu
Đối với các nhà máy lọc dầu, kho nhiên liệu và phòng thí nghiệm phân tích, độ nhớt là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá khả năng vận chuyển, bơm và phun nhiên liệu.
Koehler KV1000 hỗ trợ phân tích:
- Dầu Diesel.
- Dầu nhiên liệu nặng (Fuel Oil).
- Dầu hàng hải.
- Nhiên liệu sinh học (Biodiesel).
- Dầu thô và các sản phẩm trung gian.
Kết quả phân tích chính xác giúp doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn ASTM và ISO trong thương mại cũng như xuất khẩu.
Ứng dụng trong giám sát dầu đang sử dụng (Used Oil Analysis)
Ngoài kiểm tra sản phẩm mới, Koehler KV1000 còn được sử dụng để theo dõi tình trạng dầu đang vận hành trong:
- Nhà máy xi măng.
- Nhà máy nhiệt điện.
- Nhà máy thép.
- Hệ thống thủy lực công nghiệp.
- Động cơ phát điện.
- Hệ thống turbine.
Sự thay đổi độ nhớt là dấu hiệu cho thấy dầu bị oxy hóa, nhiễm nước, lẫn nhiên liệu hoặc suy giảm chất lượng. Việc theo dõi định kỳ giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch bảo trì dự đoán (Predictive Maintenance), giảm thời gian dừng máy và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Lợi ích khi sử dụng Koehler KV1000
Koehler KV1000 mang lại nhiều lợi ích cho phòng thí nghiệm và nhà máy:
- Duy trì nhiệt độ ổn định theo yêu cầu của ASTM D445.
- Độ chính xác và độ lặp lại cao.
- Hỗ trợ nhiều nhớt kế cùng lúc, nâng cao năng suất phân tích.
- Thiết kế bền bỉ, phù hợp vận hành liên tục trong môi trường phòng thí nghiệm.
- Đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế phục vụ kiểm soát chất lượng và xuất khẩu sản phẩm.
Kết luận
Trong các ngành dầu khí, hóa chất, dầu nhờn và năng lượng, phép thử độ nhớt động học đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm và độ tin cậy của thiết bị. Với khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác, vận hành ổn định và đáp ứng các tiêu chuẩn ASTM D445, ISO 3104, Koehler KV1000 là giải pháp đáng tin cậy cho các phòng thí nghiệm hiện đại, góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng và tối ưu hóa quy trình sản xuất.
- 378-025-C01 thru 378-700-C01 Cannon®-Fenske Viscometer Tubes, Size 25 thru 700
- 378-025-C02 thru 378-700-C02 Cannon®-Fenske Opaque Reverse Flow Viscometer Tubes, Size 25 thru 700
- 378-000-C03 thru 378-005-C03 Ubbelohde Viscometer Tubes, Size 0 thru 5
- K23377-01000 Cooling Coil Assembly
- K22090 Withdrawal Bulb
- K23311 Rubber Stopper for Viscometer Tube, pk/12
- K23350 Universal Viscometer Holder, Rectangle
- K23351 Universal Viscometer Holder, Round
- K23363 Modified Koppers Viscometer Holder, Round
- K23381 Cannon-Fenske Routine Viscometer Holder, Round
- K23382 Ubbelohde Viscometer Holder, Round
- K23383 Cross-Arm Viscometer Holder, Round
- K23384 Cannon-Ubbelohde Semi-Micro Viscometer Holder, Round
- K23387 BS/IP/RF U-Tube Viscometer Holder, Round
- K23462 Digital Stopwatch
- 355-001-001 White Mineral Oil, 1 Gallon
- 355-001-003 White Mineral Oil, 5 Gallon
- 250-000-120C ASTM 120C Thermometer, 40 °C Test Temperature
- 250-000-121C ASTM 121C Thermometer, 100 °C Test Temperature



