HD2001.2 Senseca VietNam
Senseca HD2001.2 là bộ Indicator đa thông số dùng để đo và hiển thị nhiệt độ, độ ẩm tương đối, áp suất khí quyển và tốc độ gió. Thiết bị sử dụng đầu dò tốc độ gió dạng dây nóng (hot-wire) đa hướng, được bố trí ở phía trên thiết bị.
HD2001.2 được trang bị RS232C và RS485 Multidrop để truyền dữ liệu, đồng thời tích hợp ngõ ra cảnh báo Open Collector tác động mức thấp. Thiết bị phù hợp cho các ứng dụng giám sát điều kiện môi trường trong nhà và các hệ thống cần theo dõi đồng thời nhiều thông số không khí.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- Đo nhiệt độ, độ ẩm tương đối và áp suất khí quyển.
- Tích hợp đo tốc độ gió 0…5 m/s.
- Cảm biến tốc độ gió dạng hot-wire, đa hướng.
- Màn hình hiển thị kép: dòng trên hiển thị biến đo được lựa chọn, dòng dưới luôn hiển thị nhiệt độ.
- Giao tiếp RS232C và Multidrop RS485.
- Hỗ trợ kết nối mạng tối đa 256 thiết bị thông qua RS485.
- Khoảng cách truyền RS485 có thể lên đến 1200 m.
- Tích hợp ngõ ra cảnh báo Open Collector, low-activated.
- Có chức năng hiển thị MAX / MIN / AVG.
- Hỗ trợ phần mềm DeltaMet8 để kết nối và quản lý dữ liệu trên PC.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT SENSECA HD2001.2
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Senseca |
| Model | HD2001.2 |
| Loại thiết bị | Indicator |
| Thông số đo | Nhiệt độ, độ ẩm tương đối, áp suất khí quyển, tốc độ gió |
| Cảm biến nhiệt độ | NTC 10 kΩ |
| Dải đo nhiệt độ | -20…+80 °C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.3 °C tại 0…+70 °C; ±0.4 °C ngoài phạm vi này |
| Dải đo RH | 0…100 %RH |
| Độ chính xác RH | ±1.5 %RH tại 0…90 %RH; ±2 %RH ngoài phạm vi này, T=15…35 °C |
| Dải đo điểm sương | -20…+80 °C |
| Dải đo áp suất | 600…1100 mbar / hPa; 60.0…110.0 kPa |
| Độ chính xác áp suất | ±0.5 mbar tại 25 °C |
| Cảm biến tốc độ gió | Hot-wire, đa hướng |
| Dải đo tốc độ gió | 0…5 m/s |
| Độ chính xác tốc độ gió | ±0.15 m/s tại 25 °C |
| Giao tiếp | RS232C / Multidrop RS485 |
| Baud rate tối đa | 9600 baud |
| Ngõ ra cảnh báo | Open Collector, low-activated |
| Điện áp Open Collector tối đa | 30 VDC |
| Công suất Open Collector tối đa | 200 mW |
| Đơn vị tốc độ gió | m/s hoặc ft/min |
| Đơn vị RH | %RH, g/m³, g/kg, Tdew |
| Đơn vị áp suất | hPa, kPa, mbar |
| Nguồn cấp | 24 VAC ±10%, 50…60 Hz |
| Nguồn tùy chọn | 230 VAC ±10% |
| Cấp bảo vệ phần điện tử | IP67 |
| Nhiệt độ môi trường | -20…+80 °C |
| Độ ẩm môi trường | 0…90 %RH, không ngưng tụ |
| Phần mềm | DeltaMet8 |
Các thông số trên được lấy từ bảng Technical Information (@ 24 Vac and 25 °C) trong datasheet HD2001.
HIỂN THỊ VÀ TRUYỀN DỮ LIỆU
Màn hình của HD2001.2 cho phép lựa chọn biến chính hiển thị ở dòng trên. Người dùng có thể chuyển đổi giữa:
- %RH – Độ ẩm tương đối
- Barometric Pressure – Áp suất khí quyển
- Wind Speed – Tốc độ gió
Trong khi đó, nhiệt độ luôn được hiển thị ở dòng thứ hai. Tốc độ gió có thể hiển thị theo m/s hoặc ft/min.
Thông qua RS485, nhiều thiết bị có thể kết nối thành một mạng. Hệ thống hỗ trợ tối đa 256 thiết bị, với khoảng cách truyền có thể lên đến 1200 m khi sử dụng cấu hình RS485 phù hợp.
Đừng bỏ lỡ:
Click để tham khảo thêm một số thiết bị khác.
Theo dõi chúng tôi để cập nhật các mẫu thiết bị




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.