DX2-50 Hans Schmidt VietNam
DX2-50 là thiết bị đo lực căng cơ học cầm tay thuộc dòng DX Series nổi tiếng của Hans Schmidt – Germany, được thiết kế cho các ứng dụng đo lực căng chính xác trong ngành textile, fibre và wire industry.
Model DX2-50 có dải đo thấp 10 – 50 cN, phù hợp cho các vật liệu mảnh yêu cầu độ nhạy cao như sợi dệt kỹ thuật, filament và dây dẫn nhỏ. Thiết bị được đánh giá là một trong những tension meter cơ học bán chạy nhất của Hans Schmidt trên toàn cầu.
Giới thiệu sản phẩm
Hans Schmidt DX2-50 sử dụng cơ cấu đo cơ học với màn hình analog giúp hiển thị nhanh các biến động lực căng trong quá trình vận hành.
Thiết bị được thiết kế với:
- Guide roller dạng V có vòng bi chính xác
- Cơ cấu luồn sợi nhanh bằng trigger mechanism
- Vỏ hợp kim nhôm đúc chắc chắn
- Thiết kế ergonomic dễ thao tác liên tục
DX2-50 phù hợp cho cả ứng dụng sản xuất lẫn kiểm tra QC/QA trong môi trường công nghiệp.
Ưu điểm nổi bật
- Hiển thị analog phản hồi nhanh với lực căng dao động
- Độ chính xác cao ±1% Full Scale
- Guide roller V-groove giúp giảm trượt vật liệu
- Ball-bearing rollers vận hành mượt và ổn định
- Cơ cấu dịch chuyển roller hỗ trợ luồn sợi dễ dàng
- Thiết kế rugged aluminium housing bền bỉ
- Có thể hiệu chuẩn theo vật liệu khách hàng
- Hỗ trợ nhiều tùy chọn roller cho các ứng dụng đặc biệt
- Thích hợp cho textile, fibre và wire industry
Thông số kỹ thuật DX2-50
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DX2-50 |
| Dải đo | 10 – 50 cN |
| Measuring head width | 66 mm |
| Calibration material | PA 0.12 mm Ø |
| Độ chính xác | ±1% Full Scale hoặc ±1 graduation |
| Đường kính scale | 41 mm |
| Loại roller | V-grooved, ball-bearing |
| Vật liệu vỏ | Die-cast aluminium |
| Nhiệt độ hoạt động | 10 – 45°C |
| Độ ẩm tối đa | 85% RH |
| Khối lượng net | Khoảng 470 g |
| Khối lượng gross | Khoảng 1000 g |
| Xuất xứ | Germany |
Đừng bỏ lỡ:
Click để tham khảo thêm một số thiết bị khác.
Theo dõi chúng tôi để cập nhật các mẫu thiết bị
LIST CODE
| Model | Tension Ranges | Measuring Head Width* | SCHMIDT Calibration Material** | Material Thickness Compensator |
| DX2-50 | 10 – 50 cN | 66 mm | PA: 0.12 mm Ø | no |
| DX2-120 | 20 – 120 cN | 66 mm | PA: 0.12 mm Ø | no |
| DX2-200 | 20 – 200 cN | 66 mm | PA: 0.12 mm Ø | no |
| DX2-400 | 20 – 400 cN | 66 mm | PA: 0.20 mm Ø | no |
| DX2-1000 | 50 – 1000 cN | 66 mm | PA: 0.30 mm Ø | yes |
| DX2-2000 | 200 – 2000 cN | 116 mm | PA: 0.50 mm Ø | yes |
| DX2-5000 | 400 – 5000 cN | 116 mm | PA: 0.80 mm Ø | yes |
| DX2-8000 | 1000 – 8000 cN | 116 mm | PA: 1.00 mm Ø | yes |
| DX2-10K | 2.5 – 10 daN | 116 mm | PA: 1.00 mm Ø | yes |
| DX2-20K-L | 5 – 20 daN | 216 mm | PA: 1.50 mm Ø | yes |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.