SWT-7000Ⅳ Sanko VietNam
SANKO SWT-7000Ⅳ là máy đo độ dày lớp phủ cầm tay của SANKO DENSHI, Nhật Bản, được thiết kế để kiểm tra độ dày lớp sơn, lớp phủ bảo vệ, lớp mạ và màng oxit cách điện trên bề mặt kim loại.
Thiết bị sử dụng thiết kế đầu dò có thể thay thế, cho phép lựa chọn phương pháp đo phù hợp với vật liệu nền. Đầu dò điện từ (Fe) dùng để đo lớp phủ không từ tính trên nền kim loại có tính từ như sắt, thép; đầu dò dòng điện xoáy (NFe) dùng để đo lớp phủ cách điện trên nền kim loại không từ tính như nhôm, đồng và thép không gỉ austenit.
SWT-7000Ⅳ được trang bị màn hình LCD đồ họa có đèn nền, các phím điều khiển độc lập và chức năng hướng dẫn thao tác trên màn hình. Thiết bị hỗ trợ hiệu chuẩn hai điểm, truyền dữ liệu qua USB và chuyển đổi đơn vị đo sang mil, phù hợp cho công tác kiểm tra chất lượng tại hiện trường cũng như trong phòng thí nghiệm.
2. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Đặc điểm |
|---|---|
| Model | SWT-7000Ⅳ |
| Hãng sản xuất | SANKO DENSHI |
| Xuất xứ thương hiệu | Nhật Bản |
| Loại thiết bị | Máy đo độ dày lớp phủ cầm tay |
| Phương pháp đo | Điện từ (Fe) / dòng điện xoáy (NFe), tùy đầu dò |
| Dải đo | Phụ thuộc đầu dò được lựa chọn |
| Đầu dò tùy chọn | SFe cho nền kim loại có tính từ; SNFe cho nền kim loại không từ tính; SFN-325 cho phép đo hai loại nền |
| Màn hình | LCD đồ họa, hiển thị dữ liệu và thông báo, có đèn nền |
| Hiệu chuẩn | Hai điểm: điểm Zero và tiêu chuẩn độ dày |
| Đường cong hiệu chuẩn | 1 |
| Truyền dữ liệu | USB |
| Chức năng | Tự động tắt nguồn, chuyển đổi đơn vị sang mil, thay đổi chế độ hiển thị phép đo, chân nghiêng hỗ trợ đặt máy |
| Nguồn cấp | 2 pin khô LR6 1,5 V hoặc bộ đổi nguồn AC tùy chọn |
| Thời gian hoạt động liên tục | Khoảng 50 giờ |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40°C, không ngưng tụ |
| Kích thước | 72 × 30 × 156 mm (Rộng × Cao × Sâu) |
| Khối lượng | Khoảng 200 g |
| Phụ kiện đi kèm | Pin khô, hộp đựng, dây đeo tay, chứng nhận kiểm tra, CD chứa hướng dẫn sử dụng và trình điều khiển USB |
Lưu ý về dải đo và độ chính xác: Với đầu dò kép SFN-325, dải đo được công bố là 0–3,00 mm trên nền kim loại có tính từ và 0–2,50 mm trên nền kim loại không từ tính. Độ phân giải và độ chính xác phụ thuộc dải đo, vật liệu nền và đầu dò sử dụng. Cần xác nhận cấu hình đầu dò trước khi lựa chọn thiết bị cho yêu cầu đo cụ thể.
3. Ứng dụng của SANKO SWT-7000Ⅳ
SANKO SWT-7000Ⅳ được ứng dụng trong các quy trình kiểm tra độ dày lớp phủ nhằm hỗ trợ kiểm soát chất lượng, đánh giá độ đồng đều và xác minh yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.
- Ngành sơn công nghiệp: Đo độ dày lớp sơn trên máy móc, thiết bị, kết cấu thép, ô tô, tàu biển và cầu đường.
- Ngành xử lý bề mặt kim loại: Kiểm tra độ dày lớp mạ kẽm, đồng, crôm, thiếc và các lớp phủ phù hợp với nguyên lý đo của đầu dò.
- Ngành nhôm và gia công kim loại: Đo lớp phủ trên sản phẩm nhôm, khung nhôm, vỏ thiết bị và các chi tiết kim loại không từ tính.
- Ngành anod hóa: Kiểm tra độ dày màng oxit anod trên nhôm và các sản phẩm xử lý bề mặt.
- Ngành hóa chất và thiết bị công nghiệp: Kiểm tra lớp lót bảo vệ như nhựa, epoxy, cao su hoặc lớp phủ cách điện trên các chi tiết và thiết bị phù hợp.
- Phòng thí nghiệm và kiểm soát chất lượng (QC): Đo kiểm tại hiện trường, đối chiếu tiêu chuẩn độ dày và truyền dữ liệu qua USB phục vụ công tác quản lý kết quả đo.
Để đạt kết quả phù hợp, cần lựa chọn đầu dò theo vật liệu nền, xác định dải đo yêu cầu và thực hiện hiệu chuẩn theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
4. Kết luận
SANKO SWT-7000Ⅳ là giải pháp đo độ dày lớp phủ cầm tay dành cho các doanh nghiệp sản xuất, gia công kim loại và kiểm tra chất lượng bề mặt. Thiết kế đầu dò thay thế giúp thiết bị thích ứng với nhiều loại vật liệu nền, trong khi màn hình LCD có đèn nền, hiệu chuẩn hai điểm và kết nối USB hỗ trợ thao tác đo và quản lý dữ liệu.
Đừng bỏ lỡ:
Click để tham khảo thêm một số thiết bị khác.
Theo dõi chúng tôi để cập nhật các mẫu thiết bị



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.