D-2000-T Hans Schmidt VietNam
Trong các ngành sản xuất vật liệu, bao bì, cao su, nhựa kỹ thuật và dệt may, việc kiểm soát độ dày sản phẩm đóng vai trò quan trọng nhằm đảm bảo chất lượng thành phẩm và tính đồng nhất của quá trình sản xuất. Hans Schmidt D-2000-T là thiết bị đo độ dày cơ khí chính xác cao được thiết kế để thực hiện các phép đo nhanh chóng, đáng tin cậy trên nhiều loại vật liệu khác nhau.
Với kết cấu chắc chắn, độ chính xác cao và khả năng vận hành đơn giản, D-2000-T đáp ứng hiệu quả nhu cầu kiểm tra chất lượng trong phòng thí nghiệm, bộ phận QC và dây chuyền sản xuất. Thiết bị được sản xuất bởi Hans Schmidt – thương hiệu hàng đầu của Đức trong lĩnh vực thiết bị đo kiểm công nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | D-2000-T |
| Hãng sản xuất | Hans Schmidt |
| Xuất xứ | Đức |
| Loại thiết bị | Thickness Gauge |
| Dải đo | 0 – 10 mm |
| Độ chia | 0.01 mm |
| Độ chính xác | ±0.02 mm |
| Kiểu hiển thị | Đồng hồ cơ |
| Lực đo | Theo tiêu chuẩn kiểm tra vật liệu |
| Bề mặt đo | Đầu đo phẳng |
| Vật liệu thân máy | Kim loại công nghiệp |
| Ứng dụng | Đo độ dày giấy, màng film, cao su, nhựa, da, vải, vật liệu mềm |
Ứng dụng trong công nghiệp
Hans Schmidt D-2000-T được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kiểm soát chất lượng và nghiên cứu vật liệu, nơi yêu cầu xác định chính xác độ dày của sản phẩm trong quá trình sản xuất.
Thiết bị phù hợp cho:
- Ngành sản xuất màng nhựa và film kỹ thuật.
- Kiểm tra độ dày giấy và bao bì.
- Ngành cao su và vật liệu đàn hồi.
- Sản xuất da và vật liệu giả da.
- Ngành dệt may và vật liệu không dệt.
- Kiểm tra chất lượng vật liệu composite.
- Phòng thí nghiệm và bộ phận QC.
Ưu điểm nổi bật
D-2000-T mang lại khả năng đo lường nhanh và chính xác với thao tác đơn giản, giúp giảm thời gian kiểm tra và nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng. Thiết kế cơ khí bền bỉ cho phép thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp, đồng thời đảm bảo độ tin cậy trong các phép đo lặp lại.
Nhờ độ phân giải cao và kết cấu chuyên dụng cho vật liệu mềm, thiết bị giúp người vận hành dễ dàng phát hiện các sai lệch về độ dày, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa quy trình sản xuất.
Kết luận
Hans Schmidt D-2000-T là giải pháp đo độ dày chuyên nghiệp dành cho các doanh nghiệp yêu cầu độ chính xác cao trong kiểm tra vật liệu. Với thiết kế bền bỉ, khả năng đo ổn định và ứng dụng linh hoạt trên nhiều loại vật liệu khác nhau, thiết bị là lựa chọn lý tưởng cho các hoạt động kiểm soát chất lượng và nghiên cứu phát triển sản phẩm trong môi trường công nghiệp hiện đại.
Đừng bỏ lỡ:
Click để tham khảo thêm một số thiết bị khác.
Theo dõi chúng tôi để cập nhật các mẫu thiết bị
LIST CODE
| Model | Standard | Application | Feeler Ø mm | Feeler cm² | Test Pressure |
| D-2000-T | DIN EN ISO 5084 | Textiles | 50.42 | 20 | 0.1 kPa and 1 kPa |
| D-2000-T1 | ASTM 1777 Version 1 | Textile materials | 28.7 | 6.46 | 4.14 kPa |
| D-2000-T2 | ASTM 1777 Version 2 | Textile materials | 9.5 | 0.708 | 23.4 kPa |
| D-2000-V | DIN EN ISO 9073-2 | Standard Fleece | 56.42 | 25 | 0.1 and 0.5 kPa |
| D-2000-G1 | DIN EN ISO 9863-1 | Geomaterials | 56.42 | 25 | 2 kPa and 20 kPa |
| D-2000-G2 | DIN EN ISO 9863-1 | Geomaterials | 56.42 | 25 | 2 kPa, 20 kPa and 200 kPa |
| D-2000-NW | EN ISO 9073-2 | Non-woven textiles | 56.42 | 25 | 0.5 kPa and 1 kPa |
| D-2000-P* | DIN EN ISO 534 | Paper | 16 | 2 | 100 kPa |
| D-2000-HY* | DIN EN ISO 54540 | Hygienic paper | 56.42 | 25 | 2 kPa |
| D-2000-L | DIN EN ISO 2589 | Leather | 10 | 0.785 | 49,1 kPa |
| D-2000-Gi | Rubber | 35.68 | 10 | 5 kPa |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.