OXYBABY® 6.0 Wittas Viet Nam
OXYBABY® 6.0 Gas Analyzer là thiết bị phân tích O₂ hoặc kết hợp O₂/CO₂ cho không gian khí bên trong bao bì theo khí bảo quản (Modified Atmosphere Packaging – MAP). Thiết bị được thiết kế di động, pin chạy, có bộ nhớ lớn và giao diện dễ sử dụng, phục vụ kiểm soát chất lượng khí trong sản phẩm ngay tại dây chuyền sản xuất, phòng QC hoặc thí nghiệm kiểm tra chất lượng.

🥛 Ngành Sữa & Dairy (Milk)
Trong các sản phẩm sữa và đồ uống từ sữa, oxy dư có thể làm oxy hóa chất béo và protein, gây mùi vị không mong muốn, giảm giá trị dinh dưỡng và rút ngắn thời hạn bảo quản. OXYBABY® 6.0 giúp kiểm tra nồng độ O₂/CO₂ trong headspace, đảm bảo khí bảo quản phù hợp theo tiêu chuẩn chất lượng trước khi đóng gói và xuất xưởng.
🍺 Ngành Bia (Beer)
Trong sản xuất bia, oxy còn lại trong chai/lon có thể làm mất mùi hương tự nhiên và ảnh hưởng đến độ tươi của sản phẩm. Đồng thời CO₂ quyết định độ sủi bọt và cảm giác uống. OXYBABY® 6.0 giúp đo nhanh các chỉ số này ngay sau công đoạn chiết rót để đảm bảo sản phẩm giữ chất lượng đồng đều.
🥤 Ngành Nước giải khát có gas (Soft Drink)
Với nước ngọt có gas, kiểm soát hàm lượng CO₂/O₂ là yếu tố trọng tâm để giữ độ sủi đúng chuẩn và tránh oxy gây biến đổi mùi vị. OXYBABY® 6.0 cung cấp phân tích nhanh, giúp nhà sản xuất thực hiện kiểm soát chất lượng 100% hoặc ngẫu nhiên giữa các lô sản xuất để đảm bảo sản phẩm đồng đều.
📌 GIỚI THIỆU THIẾT BỊ
OXYBABY® 6.0 là máy phân tích khí O₂ hoặc O₂/CO₂ dành cho headspace MAP-packages (phiên bản cao cấp). Thiết bị có thể:
✔ Phân tích nồng độ khí nhanh và chính xác
✔ Đo thêm áp suất nội bao bì nếu tùy chọn
✔ Hoạt động không dây bằng pin sạc tích hợp
✔ Lưu trữ kết quả đo và xuất dữ liệu bằng microSD / USB
✔ Có thể gắn đầu đo bằng ống để sử dụng như máy để bàn
✔ Tương thích phần mềm quản lý dữ liệu đo OBC
✔ Hoạt động linh hoạt trong nhà máy, cửa hàng hoặc phòng thí nghiệm QC.
THÔNG SỐ KĨ THUẬT
| Thuộc tính | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Loại khí đo | O₂ hoặc O₂/CO₂ (tùy chọn) |
| Nguyên lý đo O₂ | Pin điện hóa (electrochemical) |
| Nguyên lý đo CO₂ | IR-absorption (cho phiên bản CO₂) |
| Phạm vi đo | 0–100% |
| Bước hiển thị | O₂: 0.01 % / CO₂: 0.1 % |
| Yêu cầu khí mẫu | O₂ < 2 ml; O₂/CO₂ < 6 ml |
| Thời gian mẫu | O₂: ≤ 6 s; O₂/CO₂: ≤ 10 s |
| Hiển thị áp suất | Có (tùy chọn) |
| Bộ nhớ dữ liệu | Lưu 500 kết quả đo |
| Quản lý dữ liệu | Tối đa 25 người dùng, 100 sản phẩm, 50 dây chuyền |
| Giao tiếp | USB, microSD |
| Phần mềm tùy chọn | OBCC Software |
| Hiển thị | Màn hình đồ họa sáng |
| Hoạt động | Pin sạc (Pin tích hợp + bộ sạc) |
| Kích thước & Trọng lượng | ~187 × 106 × 91 mm, ~580 g |
| Nhiệt độ hoạt động | ~5–40 °C |
| Tuổi thọ sensor O₂ | ~2 năm (tuỳ theo môi trường) |

