T-Series TH Temposonics VietNam
Temposonics T-Series TH là dòng cảm biến vị trí tuyến tính magnetostrictive không tiếp xúc, được thiết kế chuyên biệt cho ứng dụng công nghiệp nặng và khu vực nguy hiểm (Ex applications). Thiết bị đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ bền cơ học, khả năng chống xâm nhập và an toàn phòng nổ, đồng thời duy trì độ chính xác đo cao và độ ổn định lâu dài.
Đặc điểm kỹ thuật & lợi thế chính
Thiết kế cơ khí và độ bền
Kết cấu cực kỳ chắc chắn, chịu rung và va đập mạnh.
Vỏ thép không gỉ, tùy chọn AISI 316L (1.4404), phù hợp môi trường ăn mòn cao.
Khả năng làm việc trong hệ thống áp suất cao, thích hợp cho xi lanh thủy lực và ứng dụng công nghiệp nặng.
Bảo vệ môi trường & an toàn
Chuẩn bảo vệ xâm nhập cao: IP66 / IP67 / IP68 / IP69K, tương đương NEMA 4 / 4X.
Được chứng nhận sử dụng trong khu vực nguy hiểm, đáp ứng các tiêu chuẩn phòng nổ quốc tế như ATEX, IECEx và nhiều chứng nhận khu vực khác (tùy phiên bản).
Thiết kế chống cháy và chống nổ, phù hợp lắp đặt trong môi trường có khí hoặc bụi dễ cháy.
Khả năng đo và tín hiệu
Công nghệ magnetostrictive không tiếp xúc → không mài mòn, tuổi thọ cao.
Đo đa vị trí với tối đa 4 nam châm trên cùng một cảm biến.
Hỗ trợ nhiều chuẩn tín hiệu đầu ra:
Analog
CANbus
SSI
Bảng thông số kỹ thuật chính (phiên bản Analog)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguyên lý đo | Magnetostrictive, không tiếp xúc |
| Đại lượng đo | Vị trí tuyến tính |
| Hành trình đo | 25 … 7 620 mm |
| Đầu ra tín hiệu | Analog (4–20 mA / 20–4 mA) |
| Độ phân giải | 16 bit (≥ 1 µm) |
| Độ tuyến tính | ±0.01 % F.S. (tối thiểu ±50 µm) |
| Độ lặp lại | ±0.001 % F.S. (typical) |
| Hysteresis | < 4 µm (typical) |
| Chu kỳ đo | 0.5 … 5.0 ms (phụ thuộc hành trình) |
| Hệ số nhiệt độ | < 30 ppm/K (typical) |
| Nhiệt độ làm việc | −40 … +75 °C |
| Độ ẩm môi trường | ≤ 90 %, không ngưng tụ |
| Vật liệu housing | Inox AISI 303; tùy chọn AISI 316L |
| Vật liệu thanh cảm biến | Inox AISI 304L; tùy chọn AISI 316L |
| Chuẩn bảo vệ | IP66 / IP67 / IP68 / IP69K; NEMA 4 / 4X |
| Điện áp cấp | 24 VDC (−15 % / +20 %) |
| Dòng tiêu thụ | Khoảng 100 mA |
| Áp suất làm việc | Tối đa 350 bar (tĩnh) |
| Khả năng đo đa điểm | Tối đa 4 vị trí |
| Chứng nhận Ex | ATEX, IECEx và các chứng nhận khu vực khác (tùy cấu hình) |
Ứng dụng điển hình
Xi lanh thủy lực áp suất cao
Ngành dầu khí, hóa chất, năng lượng
Môi trường sản xuất có nguy cơ cháy nổ
Công nghiệp nặng, khai khoáng, hàng hải
Hệ thống đo vị trí trong điều kiện môi trường khắc nghiệt
Kết luận
Temposonics T-Series TH là dòng cảm biến vị trí cao cấp và chuyên dụng, đáp ứng đồng thời các yêu cầu về độ chính xác, độ bền cơ học và an toàn phòng nổ. Với thiết kế chắc chắn, chuẩn bảo vệ môi trường cao và các chứng nhận Ex toàn cầu, T-Series TH là lựa chọn lý tưởng cho những ứng dụng mà các cảm biến tiêu chuẩn không thể đáp ứng.
Đừng bỏ lỡ:
Click để tham khảo thêm một số thiết bị khác.
Theo dõi chúng tôi để cập nhật các mẫu thiết bị
LIST CODE
3 100% EU Origin
STAUFF Vietnam
Model: 1910000386
SPG-063-00100-01-S-B04
Analogue Bourdon-Tube Pressure Gauges
<3 jpro30 1 100% EU Origin
Micropack Vietnam – MicropackSafety Vietnam – Micropack-Vietnam – MicropackSafety-Vietnam – jpot170
MicropackVietnam – Micropack-Safety-Vietnam – Micropack Viet Nam – MicropackSafety Viet Nam
Model: 2200.0021.11
FDS303
Micropack Multi Spectrum IR Flame Detector
2 x M20 Entry 316 SS
Micropack-Flame-Detector-Vietnam – MicropackSafety Multi Spectrum IR Flame Detector Vietnam – Micropack Flame Detector Vietnam – MicropackSafety IR Flame Detector Vietnam
1 100% Mexico Origin
IMI Norgren Vietnam
Model: B72G-2AK-QD3-RMN
F- regulator 40My 0,3-10 Npt1/4
Excelon filter/regulator, 1/4 PTF, 40µm, 0.3-10 bar, manual drain
without gauge
2 100% EU Origin
IMI Norgren Vietnam
Model: B72G-2AS-980
FILTER REGULATOR (-40) Npt1/4
3 100% EU Origin
IMI Norgren Vietnam
Model: SPUS/B74G4AS995
1/2 PTF FILTER REGULATOR 5my NPT1/2




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.