IQF-100C-AAD-00-V-A Bronkhorst Vietnam
100% Netherlands Origin
Bronkhorst Vietnam
Model: IQF-100C-AAD-00-V-A
Description: Mass Flow Meter
Product series: IQ+FLOW
Thiết bị đo lưu lượng khối lượng Bronkhorst IQF-100C-AAD-00-V-A thuộc dòng IQ+FLOW series, chuyên dùng trong các ứng dụng đo lưu lượng khí với độ chính xác cao, đáp ứng yêu cầu trong các hệ thống phân tích, thiết bị y tế, bán dẫn và các quá trình công nghệ chính xác.
⚙️ Thông số kỹ thuật Bronkhorst IQF-100C-AAD-00-V-A
Thông số | Giá trị |
---|---|
Xuất xứ | 100% Netherlands |
Thương hiệu | Bronkhorst |
Model | IQF-100C-AAD-00-V-A |
Dòng sản phẩm | IQ+FLOW Mass Flow Meter |
Nguyên lý đo | MEMS-based thermal mass flow sensor |
Phạm vi đo (Range) | Theo cấu hình hiệu chuẩn (có thể tùy chọn dải từ vài sccm đến slpm) |
Độ chính xác | ± 0.5% F.S hoặc tốt hơn (tại điều kiện hiệu chuẩn) |
Chứng chỉ hiệu chuẩn | 3-point actual calibration (0%, 50%, 100%) |
Điều kiện hiệu chuẩn | At calibration conditions |
Ngõ ra tín hiệu | Analog / Digital (RS232, DeviceNet, Profibus – tùy chọn) |
Nguồn cấp | 15…24 VDC |
Nhiệt độ hoạt động | 0…50 °C |
Ứng dụng | Phân tích khí, thiết bị y tế, phòng thí nghiệm, công nghiệp bán dẫn |
⭐ Ưu điểm nổi bật
-
Thiết kế siêu nhỏ gọn, phù hợp cho không gian hạn chế.
-
Độ chính xác cao và độ lặp lại tốt, thích hợp cho phân tích khí vi lượng.
-
Tích hợp cảm biến MEMS, phản hồi nhanh.
-
Nhiều tùy chọn giao tiếp số và analog, dễ dàng tích hợp vào hệ thống tự động.
-
Chứng chỉ hiệu chuẩn 3 điểm (0%, 50%, 100%) đảm bảo độ tin cậy.
🏭 Ứng dụng điển hình
-
Thiết bị y tế và chăm sóc sức khỏe (máy thở, thiết bị gây mê).
-
Phân tích khí trong phòng thí nghiệm.
-
Ngành bán dẫn và công nghệ vi điện tử.
-
Hệ thống công nghiệp chính xác, đo lưu lượng khí trong dây chuyền tự động hóa.
📑 Tài liệu tham khảo
Đừng bỏ lỡ:
Click để tham khảo thêm một số thiết bị khác.
Theo dõi chúng tôi để cập nhật các mẫu thiết bị
LIST CODE
Xuất xứ | Hãng / Đại diện | Model | Mô tả |
---|---|---|---|
100% Canada | GREYSTONE Vietnam – jpot15 | CMD5B1000 | Carbon Monoxide Detector, gắn tường/bề mặt, không relay, không communication |
100% Canada | GREYSTONE Vietnam | WLDC100C005 | Water Detector, loại dẫn điện, 1 relay, không có leader cable, dây đo dẫn điện 5 m (16.4′) |
100% Canada | GREYSTONE Vietnam | IAQRM6FC | Indoor air quality sensor: đo CO₂, độ ẩm, nhiệt độ, bụi mịn, HCHO, TVOC. Giao thức BACnet & Modbus (chọn), màn hình ẩn |
100% Canada | GREYSTONE Vietnam | CERMC00 | Room Carbon Dioxide Sensor, dải đo 0–2000 ppm, không có cảm biến nhiệt độ |
100% Germany | GREYSTONE Vietnam | GFS-86U-NPIKG | Air Differential Pressure Switch, dải 500–2500 Pa (2.00″–10.00″ w.c.), kết nối 1/2″ NPT, đạt chuẩn UL/CE, kèm bộ lắp đặt |
100% Canada | GREYSTONE Vietnam | HAHTRC2LV | Room Humidity/Temperature Transmitter, sai số ±2%, màn hình LCD hiển thị, ngõ ra 0–5 Vdc hoặc 0–10 Vdc (chọn bằng jumper) |
100% Canada | GREYSTONE Vietnam | HTX2WFC1MSP1N | NIST Traceable Calibration Certificate (1 điểm) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.